I-ốt là vi chất thiết yếu cho quá trình tổng hợp hormone tuyến giáp, đóng vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng, phát triển và kiểm soát các quá trình chuyển hóa. Thiếu hụt i-ốt là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra tình trạng suy giảm phát triển nhận thức có thể phòng ngừa được trên toàn cầu. Hiện nay, ước tính có khoảng 1,88 tỷ người vẫn có nguy cơ thiếu hụt i-ốt nếu các biện pháp can thiệp không được duy trì.

Khuyến nghị cốt lõi của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) là: Tất cả các loại muối dùng cho thực phẩm, bao gồm muối dùng trong hộ gia đình và muối dùng trong chế biến thực phẩm, cần được làm giàu i-ốt. Đây được đánh giá là một chiến lược an toàn, hiệu quả và chi phí thấp (chỉ khoảng 0,02–0,05 USD/người/năm) để kiểm soát các rối loạn do thiếu hụt i-ốt (IDD). Đáng chú ý, chính sách bổ sung i-ốt hoàn toàn tương thích với các mục tiêu giảm tiêu thụ muối của WHO để phòng ngừa bệnh tim mạch.
Tầm quan trọng của I-ốt và Gánh nặng Thiếu hụt
Vai trò sinh lý và các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương
- Chức năng: Tổng hợp hormone tuyến giáp, điều khiển tăng trưởng và chuyển hóa.
- Phụ nữ độ tuổi sinh sản và phụ nữ mang thai: Đây là nhóm đối tượng nhạy cảm nhất. Thiếu i-ốt trong bào thai có thể dẫn đến tổn thương não vĩnh viễn và suy giảm trí tuệ nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh.
- Phụ nữ cho con bú: Sữa mẹ có thể là nguồn i-ốt duy nhất cho trẻ trong 6 tháng đầu đời.
- Trẻ em: Thiếu i-ốt gây chậm phát triển tâm thần vận động và ảnh hưởng đến khả năng học tập.
Hệ quả của các rối loạn do thiếu hụt i-ốt (IDD)
Thiếu hụt i-ốt dẫn đến một phổ bệnh lý rộng, bao gồm:
- Bướu giáp (hay còn gọi là bướu cổ, dấu hiệu rõ ràng nhất).
- Suy giáp.
- Sẩy thai, thai chết lưu, dị tật bẩm sinh và tăng tỷ lệ tử vong chu sinh/sơ sinh.
- Đần độn (cretinism): chậm phát triển trí tuệ, câm, liệt cứng, lác mắt và lùn.
- Giảm chỉ số thông minh (IQ): Trẻ em ở vùng thiếu i-ốt trầm trọng có thể có IQ thấp hơn tới 13,5 điểm so với vùng không thiếu hụt.
Khuyến nghị và Chiến lược thực hiện
Khuyến nghị chính
WHO đưa ra khuyến nghị mạnh mẽ: Tất cả muối thực phẩm sử dụng tại hộ gia đình và trong chế biến thực phẩm (như trong các loại hạt nêm, gia vị, súp bột) phải được bổ sung i-ốt. Khuyến nghị này áp dụng cho cả các quần thể sống trong điều kiện ổn định và trong tình trạng khẩn cấp.
I-ốt (iod) có trong nhiều thực phẩm, nhưng muối lại là cách bổ sung hiệu quả nhất ở quy mô cộng đồng. Lý do không phải vì muối chứa nhiều i-ốt hơn, mà vì cách con người sử dụng muối ổn định và dễ kiểm soát. Do đó, muối là phương tiện bổ sung ưu việt
- Tiêu thụ phổ biến: Muối được sử dụng bởi hầu hết mọi nhóm đối tượng, quanh năm và tỷ lệ thuận với mức năng lượng nạp vào.
- Sản xuất tập trung: Việc sản xuất muối thường tập trung tại một số ít trung tâm, giúp kiểm soát chất lượng dễ dàng.
- Công nghệ đơn giản và rẻ tiền: Kỹ thuật trộn i-ốt dễ chuyển giao và chi phí cực thấp.
- Chấp nhận của người tiêu dùng: Việc thêm i-ốt không làm thay đổi mùi vị hay màu sắc của thực phẩm.
- Độ bền: I-ốt (chủ yếu từ iodate) vẫn tồn tại trong các sản phẩm thực phẩm chế biến chứa muối.
Nồng độ i-ốt khuyến nghị trong muối
Nồng độ i-ốt cần được điều chỉnh dựa trên mức tiêu thụ muối trung bình của quần thể để đảm bảo cung cấp đủ i-ốt ngay cả khi lượng muối nạp vào giảm xuống dưới 5g/ngày.
|
Lượng muối tiêu thụ ước tính
(g/ngày)
|
Lượng i-ốt trung bình cần thêm
(mg/kg muối)
|
|---|---|
|
3
|
65
|
|
5
|
39
|
|
7
|
28
|
|
10
|
20
|
|
12
|
16
|
|
14
|
14
|
Ghi chú: Tính toán dựa trên nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị (RNI) là 150 µg i-ốt/ngày, tỷ lệ hao hụt 30% và độ khả dụng sinh học 92%.
Các khía cạnh Kỹ thuật và Thực thi
Hợp chất sử dụng
- Potassium iodate (): Có độ ổn định cao hơn, có thể dùng cho mọi loại muối.
- Potassium iodide (KI): Chỉ nên dùng cho muối chất lượng cao (khô, tinh khiết), cần thêm chất ổn định (như sodium thiosulfate) để tránh thất thoát do bay hơi.
Sự tương thích với chính sách giảm muối
WHO khuyến nghị người trưởng thành nên tiêu thụ ít hơn 2g natri/ngày (tương đương <5g muối/ngày) để giảm nguy cơ bệnh không lây nhiễm. Việc bổ sung i-ốt vào muối không được coi là lý do để quảng bá việc tăng tiêu thụ muối. Thay vào đó, nồng độ i-ốt trong muối cần được tăng lên khi tổng lượng muối tiêu thụ trong cộng đồng giảm xuống.
Giám sát và Pháp luật
- Chỉ số giám sát: Nồng độ i-ốt trong nước tiểu (UIC) là chỉ số phổ biến nhất để đánh giá tình trạng i-ốt của cộng đồng. Giá trị trung vị UIC ≥100 µg/L ở người lớn và <150 µg/L ở phụ nữ mang thai được dùng để xác định mức độ đầy đủ/thiếu hụt.
- Pháp luật: Chính phủ cần thiết lập khung pháp lý rõ ràng, bắt buộc các nhà sản xuất thực phẩm và đơn vị chế biến sử dụng muối i-ốt, đặc biệt là khi nguồn cung cấp muối chính hiện nay đến từ thực phẩm chế biến sẵn.
- Kiểm soát chất lượng: Cần giám sát thường xuyên tại nhà máy và hộ gia đình để xác định tỷ lệ hao hụt i-ốt do điều kiện khí hậu, bao bì và lưu kho tại địa phương.
Bằng chứng khoa học về hiệu quả
Các đánh giá hệ thống cho thấy việc sử dụng muối i-ốt mang lại lợi ích to lớn, vượt xa các tác dụng phụ tiềm tàng (như cường giáp thoáng qua ở một số ít trường hợp):
- Bướu cổ: Giảm đáng kể nguy cơ (RR từ 0.18 đến 0.59 tùy loại nghiên cứu).
- Đần độn: Giảm nguy cơ rõ rệt (Peto OR = 0.13).
- Chức năng nhận thức: Cải thiện đáng kể khả năng học tập và nhận thức ở trẻ em.
Nguồn tài liệu : 9789241507929_eng
Tài liệu xác định một số lĩnh vực cần nghiên cứu thêm để tối ưu hóa chương trình:
- Xác định mối quan hệ giữa bài tiết i-ốt 24 giờ và nồng độ UIC ở các nhóm đối tượng khác nhau (đặc biệt là phụ nữ mang thai và cho con bú).
- Đánh giá đóng góp tương đối của muối ăn và thực phẩm chế biến đối với tổng lượng i-ốt nạp vào.
- Nghiên cứu sử dụng thyroglobulin như một chỉ số chức năng bổ sung cho UIC.
- Tìm hiểu các rào cản về văn hóa, tôn giáo hoặc những quan niệm sai lầm liên kết muối i-ốt với một số bệnh lý để cải thiện tỷ lệ tiếp cận công bằng.
Xem thêm
- I-ốt: “Vi Lượng Vàng” Và Những Sự Thật Kinh Ngạc Có Thể Thay Đổi Thế Hệ Tương Lai
- IOD VÀ SỨC KHỎE: LOẠI BỎ CÁC RỐI LOẠN DO THIẾU IOD AN TOÀN THÔNG QUA IOD HÓA MUỐI
- Hướng dẫn của WHO: Làm giàu I-ốt vào Muối Thực phẩm để Dự phòng và Kiểm soát các Rối loạn do Thiếu hụt I-ốt
- Bí mật trong bếp ăn: Tại sao Muối, Bột mì và Dầu ăn của bạn không còn “bình thường” như trước?

